Kết quả tra từ “过份”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过份guò fèn
过份: quá mức; quá đáng
过份简单化guò fèn jiǎn dān huà
过份简单化: quá đơn giản hóa; đơn giản hóa quá mức