Kết quả tra từ “达美航空”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达美航空Dá měi Háng kōng
达美航空: Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia