Kết quả tra từ “达斡尔语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达斡尔语Dá wò ěr yǔ
达斡尔语: ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)