Kết quả tra từ “达州”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达州Dá zhōu
达州: thành phố cấp địa khu Đạt Châu ở Tứ Xuyên
达州市Dá zhōu shì
达州市: thành phố cấp địa khu Đạt Châu ở Tứ Xuyên
明尼苏达州Míng ní sū dá zhōu
明尼苏达州: Minnesota
弗罗里达州Fú luó lǐ dá zhōu
弗罗里达州: Florida, tiểu bang của Mỹ
内华达州Nèi huá dá zhōu
内华达州: Nevada, tiểu bang của Mỹ
佛罗里达州Fó luó lǐ dá zhōu
佛罗里达州: Florida