Kết quả tra từ “达尔马提亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达尔马提亚Dá ěr mǎ tí yà
达尔马提亚: Dalmatia, vùng của Croatia ở bờ đông biển Adriatic