Kết quả tra từ “达克瓦兹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达克瓦兹dá kè wǎ zī
达克瓦兹: (từ mượn) bánh dacquoise (món tráng miệng của Pháp)