Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “边幅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
边幅biān fú

边幅: viền vải; (nghĩa bóng) trang phục; ngoại hình

Cụm từ
不修边幅bù xiū biān fú

不修边幅: không quan tâm đến ngoại hình (thành ngữ); ăn mặc tuềnh toàng và tác phong cẩu thả

Thành ngữ