Kết quả tra từ “边境”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边境biān jìng
边境: biên giới; biên cương
边境冲突biān jìng chōng tū
边境冲突: xung đột biên giới
边境地区biān jìng dì qū
边境地区: khu vực biên giới