Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “边境”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
边境biān jìng

边境: biên giới; biên cương

Cụm từ
边境冲突biān jìng chōng tū

边境冲突: xung đột biên giới

Cụm từ
边境地区biān jìng dì qū

边境地区: khu vực biên giới

Cụm từ