Kết quả tra từ “辱华”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辱华rǔ Huá
辱华: xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)