Kết quả tra từ “辰光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辰光chén guāng
辰光: ánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày; khoảnh khắc