Kết quả tra từ “辩证唯物主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì
辩证唯物主义: chủ nghĩa duy vật biện chứng