Kết quả tra từ “辞书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辞书cí shū
辞书: từ điển; bách khoa toàn thư
辞书学cí shū xué
辞书学: ngành từ điển học