Kết quả tra từ “辛格”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辛格Xīn gé
辛格: Singh (tên)
阿诺德·施瓦辛格Ā nuò dé · Shī wǎ xīn gé
阿诺德·施瓦辛格: Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011
阿诺·施瓦辛格Ā nuò · Shī wǎ xīn gé
阿诺·施瓦辛格: Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011; cũng viết là 阿諾德·施瓦辛格|阿诺德·施瓦辛格[A1 nuo4 de2 · Shi1…
施瓦辛格Shī wǎ xīn gé
施瓦辛格: Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011
基辛格Jī xīn gé
基辛格: Henry Kissinger (1923-), học giả và chính trị gia Mỹ, Ngoại trưởng 1973-1977
史瓦辛格Shǐ wǎ xīn gé
史瓦辛格: Arnold Schwarzenegger (1947-), vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo