Kết quả tra từ “辛亥革命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辛亥革命Xīn hài Gé mìng
辛亥革命: Cách mạng Tân Hợi (1911), kết thúc triều đại Nhà Thanh