Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “辖区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
辖区
xiá qū

khu vực hành chính

Cụm từ
市辖区
shì xiá qū

quận trực thuộc thành phố (đơn vị hành chính cấp huyện)

Cụm từ