Kết quả tra từ “辌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辌liáng
辌: xem 轀輬|辒辌[wen1 liang2]
辒辌wēn liáng
辒辌: xe ngựa (ngủ); xe tang