Kết quả tra từ “辅大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辅大Fǔ Dà
辅大: viết tắt của 輔仁大學|辅仁大学[Fu3 ren2 Da4 xue2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辅大: viết tắt của 輔仁大學|辅仁大学[Fu3 ren2 Da4 xue2]