Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “较著”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
较著jiào zhù

较著: rõ ràng; nổi bật; đáng chú ý

Cụm từ
彰明较著zhāng míng jiào zhù

彰明较著: rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy

Cụm từ