Kết quả tra từ “较著”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
较著jiào zhù
较著: rõ ràng; nổi bật; đáng chú ý
彰明较著zhāng míng jiào zhù
彰明较著: rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy