Kết quả tra từ “轾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轾zhì
轾: phía sau và thấp của xe ngựa; ngắn; thấp
不分轩轾bù fēn xuān zhì
不分轩轾: ngang tài ngang sức; đấu ngang sức