Kết quả tra từ “载重”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
载重zài zhòng
载重: tải; trọng tải
载重量zài zhòng liàng
载重量: trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ
载重能力zài zhòng néng lì
载重能力: khả năng chở nặng