Kết quả tra từ “载货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
载货zài huò
载货: hàng hóa; tải trọng
载货汽车zài huò qì chē
载货汽车: xe tải