Kết quả tra từ “轻蔑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻蔑qīng miè
轻蔑: khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị