Kết quả tra từ “轻工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻工qīng gōng
轻工: công nghiệp nhẹ
轻工业qīng gōng yè
轻工业: công nghiệp nhẹ