Kết quả tra từ “轶事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轶事yì shì
轶事: biến thể của 逸事[yi4 shi4]
轶事遗闻yì shì yí wén
轶事遗闻: giai thoại (về người lịch sử); câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống