Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轶事”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轶事yì shì

轶事: biến thể của 逸事[yi4 shi4]

Cụm từ
轶事遗闻yì shì yí wén

轶事遗闻: giai thoại (về người lịch sử); câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống

Cụm từ