Kết quả tra từ “轴旋转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轴旋转zhóu xuán zhuǎn
轴旋转: quay quanh một trục; trục quay (toán học)