Kết quả tra từ “轰轰烈烈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轰轰烈烈hōng hōng liè liè
轰轰烈烈: mạnh mẽ; sôi nổi; quy mô lớn
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轰轰烈烈: mạnh mẽ; sôi nổi; quy mô lớn