Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轰轰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轰轰hōng hōng

轰轰: ầm ầm; gầm rú

Cụm từ
轰轰烈烈hōng hōng liè liè

轰轰烈烈: mạnh mẽ; sôi nổi; quy mô lớn

Cụm từ
闹轰轰nào hōng hōng

闹轰轰: biến thể của 鬧哄哄|闹哄哄[nao4 hong1 hong1]

Cụm từ