Kết quả tra từ “轰击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轰击hōng jī
轰击: oanh tạc
质子轰击zhì zǐ hōng jī
质子轰击: sự bắn phá bằng proton