Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “软刀子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
软刀子
ruǎn dāo zi

(nghĩa đen) con dao mềm; (nghĩa bóng) chiến thuật ngấm ngầm; phương thức tấn công xảo quyệt

Cụm từ