Kết quả tra từ “软件开发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软件开发ruǎn jiàn kāi fā
软件开发: phát triển phần mềm
软件开发人员ruǎn jiàn kāi fā rén yuán
软件开发人员: nhà phát triển phần mềm