Kết quả tra từ “轮作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轮作lún zuò
轮作: luân canh cây trồng (để bảo vệ độ phì nhiêu của đất)