Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转铃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转铃zhuàn líng

转铃: chuông xe đạp (với cơ chế xoay bên trong)

Cụm từ
转铃儿zhuàn líng r

转铃儿: biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]

Cụm từ