Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “转铃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
转铃
zhuàn líng

chuông xe đạp (với cơ chế xoay bên trong)

Cụm từ
转铃儿
zhuàn líng r

biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]

Cụm từ