Kết quả tra từ “转轴儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转轴儿zhuàn zhóu r
转轴儿: biến thể er hoá của 轉軸|转轴[zhuan4 zhou2]