Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转账”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转账zhuǎn zhàng

转账: chuyển khoản (tiền vào tài khoản ngân hàng)

Cụm từ
转账卡zhuǎn zhàng kǎ

转账卡: thẻ ghi nợ

Cụm từ