Kết quả tra từ “转矩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转矩zhuàn jǔ
转矩: mô-men xoắn
转矩臂zhuàn jǔ bì
转矩臂: cánh tay đòn mô-men xoắn