Kết quả tra từ “转换器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转换器zhuǎn huàn qì
转换器: bộ chuyển đổi; cảm biến
模数转换器mó shù zhuǎn huàn qì
模数转换器: bộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC)
数模转换器shù mó zhuǎn huàn qì
数模转换器: bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)