Kết quả tra từ “转圜余地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转圜余地zhuǎn huán yú dì
转圜余地: có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)