Kết quả tra từ “转发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转发zhuǎn fā
转发: truyền đi; chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu); chuyển lại; đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)