Kết quả tra từ “转关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转关系zhuǎn guān xi
转关系: chuyển công tác (từ đơn vị này sang đơn vị khác)