Kết quả tra từ “转会费”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转会费zhuǎn huì fèi
转会费: phí chuyển nhượng; phí ký hợp đồng; thưởng ký hợp đồng