Kết quả tra từ “转义”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转义zhuǎn yì
转义: (ngôn ngữ học) nghĩa chuyển; (tin học) thoát
转义序列zhuǎn yì xù liè
转义序列: (máy tính) trình tự thoát
转义字符zhuǎn yì zì fú
转义字符: (máy tính) ký tự thoát