Kết quả tra từ “轨迹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轨迹guǐ jì
轨迹: quỹ đạo; quỹ tích; đường đi; vết
轨迹球guǐ jì qiú
轨迹球: quả cầu điều khiển (máy tính)