Kết quả tra từ “轧钢”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轧钢zhá gāng
轧钢: cán thép (thành tấm hoặc thanh)
轧钢机zhá gāng jī
轧钢机: một nhà máy cán thép
轧钢条zhá gāng tiáo
轧钢条: đường ray thép
轧钢厂zhá gāng chǎng
轧钢厂: một nhà máy cán thép