Kết quả tra từ “轧染”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轧染yà rǎn
轧染: ép lăn sử dụng trong máng nhuộm
轧染机yà rǎn jī
轧染机: con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm