Kết quả tra từ “车间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车间chē jiān
车间: phân xưởng; LT:個|个[ge4]
铸工车间zhù gōng chē jiān
铸工车间: xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)