Kết quả tra từ “车技”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车技chē jì
车技: kỹ năng lái xe
汽车技工qì chē jì gōng
汽车技工: thợ máy ô tô