Kết quả tra từ “车尔尼雪夫斯基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车尔尼雪夫斯基Chē ěr ní xuě fū sī jī
车尔尼雪夫斯基: Nikolai Chernyshevsky