Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “躲闪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
躲闪duǒ shǎn

躲闪: né tránh; lẩn tránh (ra khỏi đường)

Cụm từ
躲躲闪闪duǒ duǒ shǎn shǎn

躲躲闪闪: né tránh; lẩn tránh

Cụm từ