Kết quả tra từ “躲懒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躲懒duǒ lǎn
躲懒: trốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ