Kết quả tra từ “躲年”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躲年duǒ nián
躲年: tránh về nhà dịp Tết Nguyên Đán (vì nhiều lý do: cảm thấy mệt mỏi với lễ hội, hoặc cho rằng mình tham dự sẽ không may mắn, hoặc, thời xưa, để…